Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vùng núi" (1)

vùng núi
phát
Tiếng Anh Danh từmountainous area
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "vùng núi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vùng núi" (3)

Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Ở vùng núi mùa đông cần có biện pháp chống lạnh đầy đủ.
Proper cold protection is necessary in winter mountains.
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
Spiritual cultural tourism carries the identity of the northern mountainous region.